destruction fire

Học thuật
Thân thiện
destruction fire

A firefighter uses a controlled destruction fire to clear a field of dry brush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỏa lực phá hủy: "destruction fire" một thuật ngữ quân sự chỉ việc sử dụng hỏa lực với mục đích chính duy nhấttiêu diệt hoặc phá hủy các mục tiêu vật chất, như công trình, phương tiện hoặc trang thiết bị, thay vì nhằm vào lực lượng đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artillery was ordered to provide destruction fire against the enemy's supply depot. (Pháo binh được lệnh bắn hỏa lực phá hủy vào kho tiếp tế của địch.)
    • Destruction fire is often used to neutralize infrastructure before a ground assault. (Hỏa lực phá hủy thường được sử dụng để vô hiệu hóa cơ sở hạ tầng trước một cuộc tấn công trên bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo hoặc hướng dẫn chiến thuật quân sự chuyên nghiệp. phân biệt với các loại hỏa lực khác như "suppressive fire" (hỏa lực áp chế) hay "covering fire" (hỏa lực yểm trợ).
Biến thể từ gần giống
  • Destructive fire (n): Cụm từ có nghĩa tương tự, cũng chỉ hỏa lực tính chất phá hủy. Tuy nhiên, "destruction fire" thường một thuật ngữ chính thức hơn.
  • Demolition fire (n): Hỏa lực phá dỡ, công phá; có nghĩa rất gần.
Từ đồng nghĩa
  • Demolition fire: hỏa lực công phá.
  • Material-target fire: hỏa lực nhắm vào mục tiêu vật chất.
Lưu ý
  • "Destruction fire" một danh từ ghép (compound noun) được sử dụng như một thuật ngữ đơn lẻ. không phải một cụm từ tự do như "the destruction caused by fire" (sự phá hủy do lửa gây ra).
destruction fire

A firefighter uses a controlled destruction fire to clear a field of dry brush.

Noun
  1. lửa phá hủy